Bài 31: Fire Station [Kids Vocab] Brave Firefighters! 🚒 Fire Truck & Station Words

Quay lại
00:01 / 02:49✂️ Đoạn trích: 00:01 – 02:49
Tốc độ:
Bài trướcBài 31 / 31
Luyện đọc từng câu (39 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 31: Fire Station [Kids Vocab] Brave Firefighters! 🚒 Fire Truck & Station Words

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (39 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (39 câu):

#1English singsing
#2Fire Station
#3This is a fire station.
#4fire station
#5It's a fire engine.
#6fire engine
#7fire engine
#8Fire engines have water tanks, hoses, and ladders.
#9It's a water tank.
#10water tank
#11It’s a ladder.
#12ladder
#13It’s a hose.
#14hose
#15hose
#16The fire engine blares its siren.
#17It speeds toward the fire place.
#18siren
#19Look! There are firefighters.
#20Firefighter
#21Firefighters wear special uniforms, helmets, gloves and breathing apparatuses.
#22They always wear helmet to protect their head.
#23helmet
#24And they wear thick gloves.
#25gloves
#26Breathing apparatuses supply the fire fighters with air.
#27breathing apparatus
#28Thank You! Firefighters!
#29review
#30fire station
#31fire engine
#32water tank
#33ladder
#34hose
#35siren
#36firefighter
#37helmet
#38gloves
#39breathing apparatus
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 31 “Fire Station [Kids Vocab] Brave Firefighters! 🚒 Fire Truck & Station Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing Fire Station This is a fire station. It's a fire engine. fire engine Fire engines have water tanks, hoses, and ladders. It's a water tank. water tank It’s a ladder. ladder It’s a hose. hose. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

fire · breathing · engine · firefighters · gloves · water (nước) · wear · apparatuses · helmet · hose

Câu phụ đề mẫu

  1. English singsing
  2. Fire Station
  3. This is a fire station.
  4. It's a fire engine.
  5. fire engine
  6. Fire engines have water tanks, hoses, and ladders.
  7. It's a water tank.
  8. water tank

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Fire Station [Kids Vocab] Brave Firefighters! 🚒 Fire Truck & Station Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 31: Fire Station [Kids Vocab] Brave Firefighters! 🚒 Fire Truck & Station Words – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning