Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 31 “Fire Station [Kids Vocab] Brave Firefighters! 🚒 Fire Truck & Station Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing Fire Station This is a fire station. It's a fire engine. fire engine Fire engines have water tanks, hoses, and ladders. It's a water tank. water tank It’s a ladder. ladder It’s a hose. hose. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
fire · breathing · engine · firefighters · gloves · water (nước) · wear · apparatuses · helmet · hose
Câu phụ đề mẫu
- English singsing
- Fire Station
- This is a fire station.
- It's a fire engine.
- fire engine
- Fire engines have water tanks, hoses, and ladders.
- It's a water tank.
- water tank
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Fire Station [Kids Vocab] Brave Firefighters! 🚒 Fire Truck & Station Words”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
