Bài 30: School (v1) [Kids Vocab] Welcome to School! 🏫 Classroom & Places at School

Quay lại
00:01 / 04:17✂️ Đoạn trích: 00:01 – 04:17
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (71 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 30: School (v1) [Kids Vocab] Welcome to School! 🏫 Classroom & Places at School

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (71 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (71 câu):

#1English singsing
#2school
#3Let me show you around my school.
#4Oh, there is our school bus.
#5school bus
#6school bus
#7This is my school.
#8There are a gym, an art room, a music room, a science room, a nurse’s office, a cafeteria, and many classrooms.
#9school
#10school
#11We have PE class in the gym.
#12gym
#13gym
#14We have art class in the art room.
#15art room
#16art room
#17We have music class in the music room.
#18music room
#19music room
#20We have science class in the science room.
#21science room
#22science room
#23When you feel sick, you can rest in the nurse's office.
#24nurse's office
#25nurses office
#26We have lunch in the cafeteria.
#27cafeteria
#28cafeteria
#29This is our classroom.
#30We study together here.
#31There are a black board, chalks, desks, chairs, and a bulletin board.
#32classroom
#33classroom
#34blackboard
#35blackboard
#36chalk
#37chalk
#38desk
#39chair
#40desk
#41chair
#42bulletin board
#43bulletin board
#44We learn a lot from our teacher.
#45teacher
#46teacher
#47We are good students.
#48student
#49student
#50These are my classmates.
#51classmate
#52classmate.
#53My school is the best.
#54Review
#55school
#56school bus
#57gym
#58art room
#59music room
#60science room
#61nurse's office
#62cafeteria
#63classroom
#64blackboard
#65chalk
#66desk
#67chair
#68bulletin board
#69teacher
#70student
#71classmate
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 30 “School (v1) [Kids Vocab] Welcome to School! 🏫 Classroom & Places at School” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing school Let me show you around my school. Oh, there is our school bus. school bus This is my school. There are a gym, an art room, a music room, a science room, a nurse’s office, a cafeteria, and many classrooms. We have PE class in the gym. We have art class in the art room. art room We have music class in the music room. music room. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

room · school (trường học) · have · art · class · music · office · science · board · cafeteria

Câu phụ đề mẫu

  1. English singsing
  2. school
  3. Let me show you around my school.
  4. Oh, there is our school bus.
  5. school bus
  6. This is my school.
  7. There are a gym, an art room, a music room, a science room, a nurse’s office, a cafeteria, and many classrooms.
  8. We have PE class in the gym.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “School (v1) [Kids Vocab] Welcome to School! 🏫 Classroom & Places at School”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning