Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 30 “School (v1) [Kids Vocab] Welcome to School! 🏫 Classroom & Places at School” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing school Let me show you around my school. Oh, there is our school bus. school bus This is my school. There are a gym, an art room, a music room, a science room, a nurse’s office, a cafeteria, and many classrooms. We have PE class in the gym. We have art class in the art room. art room We have music class in the music room. music room. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
room · school (trường học) · have · art · class · music · office · science · board · cafeteria
Câu phụ đề mẫu
- English singsing
- school
- Let me show you around my school.
- Oh, there is our school bus.
- school bus
- This is my school.
- There are a gym, an art room, a music room, a science room, a nurse’s office, a cafeteria, and many classrooms.
- We have PE class in the gym.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “School (v1) [Kids Vocab] Welcome to School! 🏫 Classroom & Places at School”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
