Bài 1: Body [Kids Vocab] My Body Parts 🖐️ Head to Toes English for Kids

Quay lại
00:06 / 02:34✂️ Đoạn trích: 00:06 – 02:34
Tốc độ:
Bài 1 / 31Bài tiếp theo
Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 1: Body [Kids Vocab] My Body Parts 🖐️ Head to Toes English for Kids

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (59 câu):

#1body
#2This is my body. This is my body.
#3Huh?
#4Let’s listen and move your body.
#5Are you ready?
#6Hmm~~ OK! I’m ready!
#7Touch your head.
#8head
#9head
#10Grab your hair.
#11hair
#12hair
#13Touch your ears.
#14ears
#15ears
#16Touch your eyes.
#17eyes
#18eyes
#19Touch your nose.
#20nose
#21nose
#22Open your mouth.
#23mouth
#24mouth
#25Open more~~
#26Click your teeth.
#27teeth
#28teeth
#29Stick out your tongue.
#30tongue
#31tongue
#32Bend your neck.
#33neck
#34neck
#35Shake your shoulders.
#36shoulders
#37shoulders
#38Touch your stomach.
#39stomach
#40stomach
#41OK. Great!
#42Yeah!
#43Wiggle your hips.
#44hips
#45hips
#46Shake your arms.
#47arms
#48arms
#49Shake your hands.
#50hands
#51hands
#52Shake your legs.
#53legs
#54legs
#55Touch your feet.
#56feet
#57feet
#58Perfect! It’s all over!
#59Yeah!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 1 “Body [Kids Vocab] My Body Parts 🖐️ Head to Toes English for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: body This is my body. This is my body. Huh? Let’s listen and move your body. Are you ready? Hmm~~ OK! I’m ready! Touch your head. head Grab your hair. hair Touch your ears. ears. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

touch · body · shake · arms · ears · eyes · feet · hair · hands · head

Câu phụ đề mẫu

  1. body
  2. This is my body. This is my body.
  3. Huh?
  4. Let’s listen and move your body.
  5. Are you ready?
  6. Hmm~~ OK! I’m ready!
  7. Touch your head.
  8. head

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Body [Kids Vocab] My Body Parts 🖐️ Head to Toes English for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning