Bài 18: Four Seasons [Kids Vocab] Spring, Summer, Fall, Winter 🌸☀️🍂❄️ 4 Seasons Words

Quay lại
00:05 / 03:46✂️ Đoạn trích: 00:05 – 03:46
Tốc độ:
Bài trướcBài 18 / 18
Luyện đọc từng câu (53 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 18: Four Seasons [Kids Vocab] Spring, Summer, Fall, Winter 🌸☀️🍂❄️ 4 Seasons Words

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (53 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (53 câu):

#1Four Seasons
#2spring
#3warm
#4warm
#5Spring is warm.
#6flower
#7flower
#8It is flowering season.
#9picnic
#10picnic
#11I love going on a picnic in spring.
#12spring
#13spring
#14It is spring.
#15summer
#16hot
#17hot
#18Summer is so hot.
#19vacation
#20vacation
#21I love summer vacation.
#22beach
#23beach
#24In summer, we go to the beach.
#25summer
#26summer
#27It is summer.
#28fall
#29cool
#30cool
#31Fall is cool.
#32leaves
#33leaves
#34The leaves are falling.
#35harvest
#36harvest
#37Fall is the season of harvest.
#38fall
#39fall
#40It is fall.
#41winter
#42cold
#43cold
#44Winter is cold.
#45snow
#46snow
#47It snows a lot in winter.
#48snowman
#49snowman
#50We are making a snowman.
#51winter
#52winter
#53It is winter.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 18 “Four Seasons [Kids Vocab] Spring, Summer, Fall, Winter 🌸☀️🍂❄️ 4 Seasons Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Four Seasons spring warm Spring is warm. flower It is flowering season. picnic I love going on a picnic in spring. It is spring. summer Summer is so hot. vacation. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

summer · fall · spring · winter · beach · cold · cool · harvest · leaves · love (yêu thương)

Câu phụ đề mẫu

  1. Four Seasons
  2. spring
  3. warm
  4. Spring is warm.
  5. flower
  6. It is flowering season.
  7. picnic
  8. I love going on a picnic in spring.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Four Seasons [Kids Vocab] Spring, Summer, Fall, Winter 🌸☀️🍂❄️ 4 Seasons Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 18: Four Seasons [Kids Vocab] Spring, Summer, Fall, Winter 🌸☀️🍂❄️ 4 Seasons Words – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning