Bài 17: Family [Kids Vocab] Meet My Family! 👨‍👩‍👧‍👦 Mom, Dad, Brother & Sister Words

Quay lại
00:06 / 01:55✂️ Đoạn trích: 00:06 – 01:55
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 17: Family [Kids Vocab] Meet My Family! 👨‍👩‍👧‍👦 Mom, Dad, Brother & Sister Words

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (41 câu):

#1Family
#2Hello! Let me introduce my family.
#3It’s me.
#4me
#5He is my father.
#6She is my mother.
#7father
#8father
#9mother
#10mother
#11They are my parents.
#12parents
#13parents
#14He is my brother.
#15She is my sister.
#16brother
#17brother
#18sister
#19sister
#20He is my grandfather.
#21She is my grandmother.
#22grandfather
#23grandfather
#24grandmother
#25grandmother
#26They are my grandparents.
#27grandparents
#28grandparents
#29He is my uncle.
#30Oh, He is my uncle, too.
#31uncle
#32uncle
#33She is my aunt.
#34aunt
#35aunt
#36She is my cousin.
#37cousin
#38cousin
#39my family
#40They are my family members.
#41I love them!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 17 “Family [Kids Vocab] Meet My Family! 👨‍👩‍👧‍👦 Mom, Dad, Brother & Sister Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Family Hello! Let me introduce my family. It’s me. He is my father. She is my mother. father mother They are my parents. parents He is my brother. She is my sister. brother. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

family (gia đình) · uncle · aunt · brother · cousin · father · grandfather · grandmother · grandparents · mother (người mẹ)

Câu phụ đề mẫu

  1. Family
  2. Hello! Let me introduce my family.
  3. It’s me.
  4. He is my father.
  5. She is my mother.
  6. father
  7. mother
  8. They are my parents.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Family [Kids Vocab] Meet My Family! 👨‍👩‍👧‍👦 Mom, Dad, Brother & Sister Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning