Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi
Bài 3 “Feel (v1) [Kids Vocab] Feelings & Emotions 😊 Express Your Emotions in English for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Feel excited Are you excited? I’m excited. Are you sad? I’m sad. Are you shy? I’m shy. thirsty Are you thirsty? I’m thirsty. angry. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
angry · bored · excited · happy (vui vẻ, hạnh phúc) · hungry · scared · sleepy · thirsty · tired · worried
Câu phụ đề mẫu
- Feel
- excited
- Are you excited?
- I’m excited.
- Are you sad?
- I’m sad.
- Are you shy?
- I’m shy.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Feel (v1) [Kids Vocab] Feelings & Emotions 😊 Express Your Emotions in English for Kids”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
