Bài 4: Feel (v2) [Kids Vocab] How Do You Feel? 😊 Happy, Sad & Angry Feelings

Quay lại
00:05 / 03:04✂️ Đoạn trích: 00:05 – 03:04
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (49 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 4: Feel (v2) [Kids Vocab] How Do You Feel? 😊 Happy, Sad & Angry Feelings

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (49 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (49 câu):

#1Feel
#2angry
#3angry
#4Are you angry?
#5I’m angry.
#6bored
#7bored
#8Are you bored?
#9I’m bored.
#10excited
#11excited
#12Are you excited?
#13I’m excited.
#14happy
#15happy
#16Are you happy?
#17I’m happy.
#18hungry
#19hungry
#20Are you hungry?
#21I’m hungry.
#22sad
#23sad
#24Are you sad?
#25I’m sad.
#26scared
#27scared
#28Are you scared?
#29I’m scared.
#30shy
#31shy
#32Are you shy?
#33I’m shy.
#34sleepy
#35sleepy
#36Are you sleepy?
#37I’m sleepy.
#38thirsty
#39thirsty
#40Are you thirsty?
#41I’m thirsty.
#42tired
#43tired
#44Are you tired?
#45I’m tired.
#46worried
#47worried
#48Are you worried?
#49I’m worried.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 4 “Feel (v2) [Kids Vocab] How Do You Feel? 😊 Happy, Sad & Angry Feelings” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Feel angry Are you angry? I’m angry. bored Are you bored? I’m bored. excited Are you excited? I’m excited. happy Are you happy?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

angry · bored · excited · happy (vui vẻ, hạnh phúc) · hungry · scared · sleepy · thirsty · tired · worried

Câu phụ đề mẫu

  1. Feel
  2. angry
  3. Are you angry?
  4. I’m angry.
  5. bored
  6. Are you bored?
  7. I’m bored.
  8. excited

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Feel (v2) [Kids Vocab] How Do You Feel? 😊 Happy, Sad & Angry Feelings”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning