Bài 39: BINGO | Nursery Rhymes For Kids | Super Simple Songs

Quay lại
00:00 / 02:44✂️ Đoạn trích: 00:00 – 02:44
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
“(playful music)”

Bài 39: BINGO | Nursery Rhymes For Kids | Super Simple Songs

Level L1
Chủ đề: Bài hát & vần điệuTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ Super Simple Songs - Kids Songs.

Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
“(playful music)”

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (59 câu):

#1(playful music)
#2Super Simple Songs
#3(rooster crows)
#4(dog barks)
#5♪ There was a farmer had a dog ♪
#6♪ And Bingo was his name-o ♪
#7♪ B-I-N-G-O ♪
#8♪ B-I-N-G-O ♪
#9♪ B-I-N-G-O ♪
#10♪ And Bingo was his name-o ♪
#11(dog barks)
#12Clap.
#13(dog barks)
#14♪ There was a farmer had a dog ♪
#15♪ And Bingo was his name-o ♪
#16♪ (clap) I-N-G-O ♪
#17♪ (clap) I-N-G-O ♪
#18♪ (clap) I-N-G-O ♪
#19♪ And Bingo was his name-o ♪
#20(dog barks)
#21Pat your legs.
#22♪ There was a farmer had a dog ♪
#23♪ And Bingo was his name-o ♪
#24♪ (pat) (pat) N-G-O ♪
#25♪ (pat) (pat) N-G-O ♪
#26♪ (pat) (pat) N-G-O ♪
#27♪ And Bingo was his name-o ♪
#28(dog barks)
#29Pat your tummy.
#30(dog barks)
#31♪ There was a farmer had a dog ♪
#32♪ And Bingo was his name-o ♪
#33♪ (pat) (pat) (pat) G-O ♪
#34♪ (pat) (pat) (pat) G-O ♪
#35♪ (pat) (pat) (pat) G-O ♪
#36♪ And Bingo was his name-o ♪
#37(dog barks)
#38Pat your head.
#39(dog barks)
#40♪ There was a farmer had a dog ♪
#41♪ And Bingo was his name-o ♪
#42♪ (pat) (pat) (pat) (pat) O ♪
#43♪ (pat) (pat) (pat) (pat) O ♪
#44♪ (pat) (pat) (pat) (pat) O ♪
#45♪ And Bingo was his name-o ♪
#46(dog barks)
#47Jump!
#48(dog barks)
#49♪ There was a farmer had a dog ♪
#50♪ And Bingo was his name-o ♪
#51♪ (spring) (spring) (spring) (spring) (spring) ♪
#52♪ (spring) (spring) (spring) (spring) (spring) ♪
#53♪ (spring) (spring) (spring) (spring) (spring) ♪
#54♪ And Bingo and was his name-o ♪
#55♪ B-I-N-G-O ♪
#56♪ B-I-N-G-O ♪
#57♪ B-I-N-G-O ♪
#58♪ And Bingo was his name-o ♪
#59(dog barks)
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 39 “BINGO | Nursery Rhymes For Kids | Super Simple Songs” thuộc series Bài hát & vần điệu. Nội dung phụ đề cho thấy: (playful music) Super Simple Songs (rooster crows) (dog barks) ♪ There was a farmer had a dog ♪ ♪ And Bingo was his name-o ♪ ♪ B-I-N-G-O ♪ Clap. ♪ (clap) I-N-G-O ♪ Pat your legs. ♪ (pat) (pat) N-G-O ♪ Pat your tummy.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

pat · spring · bingo · clap · dog (con chó) · name · barks · crows · farmer · had

Câu phụ đề mẫu

  1. (playful music)
  2. Super Simple Songs
  3. (rooster crows)
  4. (dog barks)
  5. ♪ There was a farmer had a dog ♪
  6. ♪ And Bingo was his name-o ♪
  7. ♪ B-I-N-G-O ♪
  8. Clap.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “BINGO | Nursery Rhymes For Kids | Super Simple Songs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning