Bài 38: Old MacDonald Had A Farm | Kids Songs | Super Simple Songs

Quay lại
00:06 / 03:26✂️ Đoạn trích: 00:06 – 03:26
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (89 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 38: Old MacDonald Had A Farm | Kids Songs | Super Simple Songs

Level L1
Chủ đề: Bài hát & vần điệuTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ Super Simple Songs - Kids Songs.

Luyện đọc từng câu (89 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (89 câu):

#1Old McDonald had a farm
#2E - I - E - I - O
#3And on that farm he had a cow
#4E - I - E - I - O
#5What does a cow say?
#6Meow?
#7Oink?
#8Moo?
#9With a moo moo here
#10And a moo moo there
#11Here a moo
#12There a moo
#13Everywhere a moo moo
#14Old McDonald had a farm
#15E - I - E - I - O
#16Old McDonald had a farm
#17E - I - E - I - O
#18And on that farm he had a horse
#19E - I - E - I - O
#20What does a horse say?
#21Woof woof?
#22Moo?
#23Neigh?
#24With a neigh neigh here
#25And a neigh neigh there
#26Here a neigh
#27There a neigh
#28Everywhere a neigh neigh
#29Old McDonald had a farm
#30E - I - E - I - O
#31Old McDonald had a farm
#32E - I - E - I - O
#33And on that farm he had a pig
#34E - I - E - I - O
#35What does a pig say?
#36Quack?
#37Tweet tweet?
#38Oink?
#39With an oink oink here
#40And an oink oink there
#41Here an oink
#42There an oink
#43Everywhere an oink oink
#44Old McDonald had a farm
#45E - I - E - I - O
#46Old McDonald had a farm
#47E - I - E - I - O
#48And on that farm he had a sheep
#49E - I - E - I - O
#50What does a sheep say?
#51Cluck cluck?
#52Oink?
#53Baaa?
#54With a baaa baaa here
#55And a baaa baaa there
#56Here a baaa
#57There a baaa
#58Everywhere a baaa baaa
#59Old McDonald had a farm
#60E - I - E - I - O
#61Old McDonald had a farm
#62E - I - E - I - O
#63And on that farm he had a duck
#64E - I - E - I - O
#65What does a duck say?
#66Meow?
#67Moo?
#68Quack quack?
#69With a quack quack here
#70And quack quack there
#71Here a quack
#72There a quack
#73Everywhere a quack quack
#74Old McDonald had a farm
#75E - I - E - I - O
#76Old McDonald had a farm
#77E - I - E - I - O
#78And on that farm he had a rooster
#79E - I - E - I - O
#80What does a rooster say?
#81Ribbit?
#82Meow?
#83Cock-a-doodle-doo?
#84With a cock-a-doodle-doo
#85Cock-a-doodle-doo
#86Cock-a-doodle-doodle-doodle-doodle-doodle-doo
#87Old McDonald had a farm
#88E - I - E - I - O
#89E - I - E - I - O
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 38 “Old MacDonald Had A Farm | Kids Songs | Super Simple Songs” thuộc series Bài hát & vần điệu. Nội dung phụ đề cho thấy: Old McDonald had a farm E - I - E - I - O And on that farm he had a cow What does a cow say? Meow? Oink? Moo? With a moo moo here And a moo moo there Here a moo There a moo Everywhere a moo moo. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

quack · here · there · baaa · moo · neigh · oink · doodle · farm · had

Câu phụ đề mẫu

  1. Old McDonald had a farm
  2. E - I - E - I - O
  3. And on that farm he had a cow
  4. What does a cow say?
  5. Meow?
  6. Oink?
  7. Moo?
  8. With a moo moo here

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Old MacDonald Had A Farm | Kids Songs | Super Simple Songs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning