Bài 62: Spelling Bee

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bài 62: Spelling Bee

Level L2
Chủ đề: Wacky RickyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (17 câu):

#1Class, I have some exciting news.
#2What is it, Mr. Brown?
#3We are going to have a spelling bee.
#4A spelling bee? Alright!
#5Two students from our class will go to the finals.
#6These are the words you must spell.
#7I really want to win the spelling bee.
#8Me too.
#9Do you want to study together?
#10Okay.
#11Brian, spell equalize.
#12Who wants a cookie? Me.
#13Okay, Brenda, spell re-er-recipient.
#14Who wants some milk? Me.
#15Retrieve.
#16R-E-T-R-I-E-V-E. Retrieve.
#17Look at my eyes, Brian.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 62 “Spelling Bee” thuộc series Wacky Ricky. Nội dung phụ đề cho thấy: Class, I have some exciting news. What is it, Mr. Brown? We are going to have a spelling bee. A spelling bee? Alright! Two students from our class will go to the finals. These are the words you must spell. I really want to win the spelling bee. Me too. Do you want to study together? Okay. Brian, spell equalize. Who wants a cookie? Me.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

bee · spell · spelling · brian · class · have · okay · retrieve · some · want

Câu phụ đề mẫu

  1. Class, I have some exciting news.
  2. What is it, Mr. Brown?
  3. We are going to have a spelling bee.
  4. A spelling bee? Alright!
  5. Two students from our class will go to the finals.
  6. These are the words you must spell.
  7. I really want to win the spelling bee.
  8. Me too.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Spelling Bee”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 62: Spelling Bee – Wacky Ricky | HaoAI E-Learning