Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 11 “Valentine's Mix-up” thuộc series Wacky Ricky. Nội dung phụ đề cho thấy: Happy Valentine's Day Ricky! I love you! Thanks Rachel. I love you too. I'll give you your card later. Bye! Hi Ricky. Happy Valentine's Day! Thanks Brenda. You too. What's that Ricky? Is it for me? Um...no. Sorry Brenda. I have to go. Happy Valentine's Day. This is for you Brenda. Thank you Brian. This is for you. Why are you sad? Don't you like chocolates? It's not that. Ricky doesn't like me. Yes he does. And I like you too. Thanks Brian.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt,
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
happy (vui vẻ, hạnh phúc) · day (ngày, ban ngày) · valentine's · ricky · brenda · like · thanks · too · brian · bye
Câu phụ đề mẫu
- Happy Valentine's Day Ricky! I love you!
- Thanks Rachel. I love you too. I'll give you your card later. Bye!
- Hi Ricky. Happy Valentine's Day!
- Thanks Brenda. You too.
- What's that Ricky? Is it for me?
- Um...no. Sorry Brenda. I have to go.
- Happy Valentine's Day. This is for you Brenda.
- Thank you Brian. This is for you.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Valentine's Mix-up”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
