Bài 11: Valentine's Mix-up

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 11: Valentine's Mix-up

Level L2
Chủ đề: Wacky RickyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (17 câu):

#1Happy Valentine's Day Ricky! I love you!
#2Thanks Rachel. I love you too. I'll give you your card later. Bye!
#3Hi Ricky. Happy Valentine's Day!
#4Thanks Brenda. You too.
#5What's that Ricky? Is it for me?
#6Um...no. Sorry Brenda. I have to go.
#7Happy Valentine's Day. This is for you Brenda.
#8Thank you Brian. This is for you.
#9Why are you sad? Don't you like chocolates?
#10It's not that. Ricky doesn't like me.
#11Yes he does. And I like you too.
#12Thanks Brian.
#13I am happy you're my friend.
#14Hello Richard. What are you doing here?
#15Hello Veronica. Happy Valentine's Day.
#16Thank you Richard. Happy Valentine's Day to you.
#17This is for you. I have to go. Bye!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 11 “Valentine's Mix-up” thuộc series Wacky Ricky. Nội dung phụ đề cho thấy: Happy Valentine's Day Ricky! I love you! Thanks Rachel. I love you too. I'll give you your card later. Bye! Hi Ricky. Happy Valentine's Day! Thanks Brenda. You too. What's that Ricky? Is it for me? Um...no. Sorry Brenda. I have to go. Happy Valentine's Day. This is for you Brenda. Thank you Brian. This is for you. Why are you sad? Don't you like chocolates? It's not that. Ricky doesn't like me. Yes he does. And I like you too. Thanks Brian.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt,

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

happy (vui vẻ, hạnh phúc) · day (ngày, ban ngày) · valentine's · ricky · brenda · like · thanks · too · brian · bye

Câu phụ đề mẫu

  1. Happy Valentine's Day Ricky! I love you!
  2. Thanks Rachel. I love you too. I'll give you your card later. Bye!
  3. Hi Ricky. Happy Valentine's Day!
  4. Thanks Brenda. You too.
  5. What's that Ricky? Is it for me?
  6. Um...no. Sorry Brenda. I have to go.
  7. Happy Valentine's Day. This is for you Brenda.
  8. Thank you Brian. This is for you.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Valentine's Mix-up”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning