Bài 46: Jemima Takes Care of the Ducklings 3_The Chicken House

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (35 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 46: Jemima Takes Care of the Ducklings 3_The Chicken House

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (35 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (35 câu):

#1Oh no!
#2Jemima cried.
#3Where are Dora's babies?
#4Quack!
#5Jemima's baby said.
#6He was looking at the chicken house.
#7Henny Penny was in the chicken house.
#8So were Dora's ducklings.
#9They were playing with the chicks.
#10Ahhhh...
#11Ducklings, come here!
#12Jemima called.
#13But ducklings and chicks ran everywhere.
#14Henny Penny frowned.
#15She clucked loudly.
#16Ducks do not belong in the chicken house.
#17Jemima gathered all the ducklings.
#18Ahhhh...
#19They walked past the pond.
#20Water!
#21The biggest duckling quacked.
#22He jumped in.
#23The others jumped in too.
#24No!
#25Jemima cried.
#26The five ducklings swam and splashed.
#27They swam in the reeds.
#28Then the ducklings swam across the pond.
#29No!
#30Jemima cried.
#31Wait for me!
#32Splash!
#33Jemima rushed after the ducklings.
#34Splash!
#35So did her duckling.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 46 “Jemima Takes Care of the Ducklings 3_The Chicken House” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: Oh no! Jemima cried. Where are Dora's babies? Quack! Jemima's baby said. He was looking at the chicken house. Henny Penny was in the chicken house. So were Dora's ducklings. They were playing with the chicks. Ahhhh... Ducklings, come here! Jemima called.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

ducklings · jemima · chicken · house (ngôi nhà) · swam · chicks · dora's · duckling · henny · jumped

Câu phụ đề mẫu

  1. Oh no!
  2. Jemima cried.
  3. Where are Dora's babies?
  4. Quack!
  5. Jemima's baby said.
  6. He was looking at the chicken house.
  7. Henny Penny was in the chicken house.
  8. So were Dora's ducklings.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Jemima Takes Care of the Ducklings 3_The Chicken House”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning