Bài 44: Jemima Takes Care of the Ducklings 1_One Baby

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bài 44: Jemima Takes Care of the Ducklings 1_One Baby

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Jemima sat on her nest.
#2She was going to have more ducklings.
#3My eggs are hatching.
#4Jemima cried.
#5Finally, a beak pecked through one egg.
#6Then, a tiny wet duckling appeared.
#7My baby.
#8Jemima said happily.
#9You are so beautiful.
#10Jemima waited.
#11But no more eggs hatched.
#12So, Jemima led her duckling outside.
#13Look at my new duckling!
#14She said proudly.
#15Kept barked.
#16What a fine duckling!
#17He said.
#18But a duck named Dora laughed.
#19You only have one duckling, Jemima.
#20Dora said,
#21I have five ducklings.
#22Jemima frowned.
#23I only have one baby this time.
#24She said,
#25But he is perfect.
#26Dora said,
#27He's not as perfect as five ducklings.
#28She waddled away,
#29and her five ducklings followed.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 44 “Jemima Takes Care of the Ducklings 1_One Baby” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: Jemima sat on her nest. She was going to have more ducklings. My eggs are hatching. Jemima cried. Finally, a beak pecked through one egg. Then, a tiny wet duckling appeared. My baby. Jemima said happily. You are so beautiful. Jemima waited. But no more eggs hatched. So, Jemima led her duckling outside.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

jemima · duckling · said · ducklings · have · five · one · baby (em bé) · dora · eggs

Câu phụ đề mẫu

  1. Jemima sat on her nest.
  2. She was going to have more ducklings.
  3. My eggs are hatching.
  4. Jemima cried.
  5. Finally, a beak pecked through one egg.
  6. Then, a tiny wet duckling appeared.
  7. My baby.
  8. Jemima said happily.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Jemima Takes Care of the Ducklings 1_One Baby”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 44: Jemima Takes Care of the Ducklings 1_One Baby – The Tale of Peter Rabbit | HaoAI E-Learning