Bài 36: Jeremy Fisher Eats Supper 4_A Minnow

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (32 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 15s]

Bài 36: Jeremy Fisher Eats Supper 4_A Minnow

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (32 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 15s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (32 câu):

#1The farmer frowned at Jeremy.
#2Let me go!
#3Jeremy said.
#4I'll get rid of you!
#5The farmer said.
#6He lifted Jeremy into the air.
#7Oh no!
#8Jeremy gulped.
#9The farmer was going to throw him.
#10Suddenly, the farmer's line jerked.
#11The fish!
#12The farmer cried.
#13He dropped Jeremy.
#14Jeremy hopped away as fast as he could.
#15He hid under a bush.
#16Today is not a good fishing day.
#17Jeremy thought.
#18I will just eat flies for supper.
#19The farmer pulled in his line.
#20He looked at the hook.
#21This is a tiny minnow.
#22He yelled.
#23I want a big fish!
#24The farmer tossed the minnow.
#25Thump! Something landed under the bush.
#26Wow!
#27Jeremy said.
#28A minnow.
#29He hopped home fast.
#30Soon, Jeremy was very full.
#31What a yummy supper!
#32He said.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 36 “Jeremy Fisher Eats Supper 4_A Minnow” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: The farmer frowned at Jeremy. Let me go! Jeremy said. I'll get rid of you! The farmer said. He lifted Jeremy into the air. Oh no! Jeremy gulped. The farmer was going to throw him. Suddenly, the farmer's line jerked. The fish! The farmer cried.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

jeremy · farmer · minnow · said · bush · fast · fish (con cá) · hopped · line · supper

Câu phụ đề mẫu

  1. The farmer frowned at Jeremy.
  2. Let me go!
  3. Jeremy said.
  4. I'll get rid of you!
  5. The farmer said.
  6. He lifted Jeremy into the air.
  7. Oh no!
  8. Jeremy gulped.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Jeremy Fisher Eats Supper 4_A Minnow”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning