Bài 34: Jeremy Fisher Eats Supper 2_Caught!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 34: Jeremy Fisher Eats Supper 2_Caught!

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (24 câu):

#1I caught a minnow.
#2Jeremy said. He started to pull in his line.
#3But the hook was stuck on something. The farmer was across the pond.
#4Suddenly, his line jerked.
#5The fish.
#6The farmer said. He pulled in his line.
#7Jeremy's rod flew into the air. Jeremy flew with it.
#8I didn't catch a minnow. Jeremy said.
#9I caught a farmer.
#10Jeremy let go of his fishing rod. He fell down. Down. Down.
#11Jeremy landed in the farmer's pail.
#12Oh no.
#13Jeremy thought.
#14He sat very still.
#15The farmer looked at his line.
#16Huh.
#17He said.
#18I did not catch a fish.
#19I caught a hook.
#20Jeremy didn't move.
#21The farmer must not see me.
#22He thought.
#23But Jeremy had another problem.
#24He was trapped in the pail.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 34 “Jeremy Fisher Eats Supper 2_Caught!” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: I caught a minnow. Jeremy said. He started to pull in his line. But the hook was stuck on something. The farmer was across the pond. Suddenly, his line jerked. The fish. The farmer said. He pulled in his line. Jeremy's rod flew into the air. Jeremy flew with it. I didn't catch a minnow. Jeremy said. I caught a farmer. Jeremy let go of his fishing rod. He fell down. Down. Down. Jeremy landed in the farmer's pail. Oh no.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

jeremy · farmer · line · said · caught · down · catch · didn't · fish (con cá) · flew

Câu phụ đề mẫu

  1. I caught a minnow.
  2. Jeremy said. He started to pull in his line.
  3. But the hook was stuck on something. The farmer was across the pond.
  4. Suddenly, his line jerked.
  5. The fish.
  6. The farmer said. He pulled in his line.
  7. Jeremy's rod flew into the air. Jeremy flew with it.
  8. I didn't catch a minnow. Jeremy said.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Jeremy Fisher Eats Supper 2_Caught!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning