Bài 30: Peter and Benjamin Wash Clothes 2_A Big Mess

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (33 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 15s]

Bài 30: Peter and Benjamin Wash Clothes 2_A Big Mess

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (33 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 15s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (33 câu):

#1Uh-oh! Peter said,
#2Mrs. Tiggywinkle is gone. What should we do?
#3Let's play! Benjamin said,
#4We can get my kite!
#5Peter shook his head.
#6I can't play yet. Those clothes are still dirty.
#7We can wash our clothes!
#8Benjamin said,
#9It's easy!
#10Peter smiled.
#11Good idea. Then we can fly your kite.
#12The bunnies filled some buckets with water.
#13They dumped in lots of soap.
#14Bubbles flew into the air.
#15Ah! I can't see!
#16Peter cried.
#17Be careful! Benjamin called.
#18But it was too late.
#19Peter bumped into some buckets.
#20Water and soap spilled everywhere.
#21Oh no! Peter cried.
#22Now all the clothes are wet and soapy.
#23I will find them up! Benjamin said.
#24Oops! Benjamin slipped in the water.
#25banged into the table.
#26Blash!
#27Buckets and clothes flew everywhere.
#28More soap spilled on the floor.
#29Peter gulped.
#30We made a big mess.
#31He said,
#32Knock, knock.
#33Someone was at the door.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 30 “Peter and Benjamin Wash Clothes 2_A Big Mess” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: Uh-oh! Peter said, Mrs. Tiggywinkle is gone. What should we do? Let's play! Benjamin said, We can get my kite! Peter shook his head. I can't play yet. Those clothes are still dirty. We can wash our clothes! Benjamin said, It's easy! Peter smiled. Good idea. Then we can fly your kite. The bunnies filled some buckets with water.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

peter · benjamin · said · clothes · buckets · can · into · soap · water (nước) · can't

Câu phụ đề mẫu

  1. Uh-oh! Peter said,
  2. Mrs. Tiggywinkle is gone. What should we do?
  3. Let's play! Benjamin said,
  4. We can get my kite!
  5. Peter shook his head.
  6. I can't play yet. Those clothes are still dirty.
  7. We can wash our clothes!
  8. Benjamin said,

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Peter and Benjamin Wash Clothes 2_A Big Mess”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 30: Peter and Benjamin Wash Clothes 2_A Big Mess – The Tale of Peter Rabbit | HaoAI E-Learning