Bài 10: The Tale of Jemima Puddle-Duck 2_A New Friend

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 18s]

Bài 10: The Tale of Jemima Puddle-Duck 2_A New Friend

Level L2
Chủ đề: The Tale of Peter RabbitTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 18s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (30 câu):

#1Jemima hiked up a big hill.
#2From the top, she saw a forest.
#3It was very far away.
#4I'll lay my eggs there.
#5She said.
#6Jemima ran and flapped her wings.
#7Up, up, up she went.
#8Jemima flew through the air.
#9Soon she was flying over the forest.
#10She saw a nice spot and landed.
#11Jemima took a few steps and stopped.
#12A stranger sat on a tree stump.
#13He wore fancy clothes.
#14Jemima didn't know that he was a fox.
#15The fox looked up from his newspaper.
#16He smiled.
#17Hello? said the fox.
#18Are you lost?
#19What a nice gentleman! thought Jemima.
#20No, I'm not lost! she said.
#21I need a place to lay my eggs.
#22The fox grinned.
#23I love eggs!
#24He said.
#25And I love little ducklings.
#26Oh? said Jemima.
#27Come with me, dear! said the fox.
#28His teeth sparkled in the sun.
#29You can lay your eggs in my shed.
#30They will be very safe there.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 10 “The Tale of Jemima Puddle-Duck 2_A New Friend” thuộc series The Tale of Peter Rabbit. Nội dung phụ đề cho thấy: Jemima hiked up a big hill. From the top, she saw a forest. It was very far away. I'll lay my eggs there. She said. Jemima ran and flapped her wings. Up, up, up she went. Jemima flew through the air. Soon she was flying over the forest. She saw a nice spot and landed. Jemima took a few steps and stopped. A stranger sat on a tree stump.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

jemima · said · fox · eggs · lay · forest · lost · love (yêu thương) · nice · saw

Câu phụ đề mẫu

  1. Jemima hiked up a big hill.
  2. From the top, she saw a forest.
  3. It was very far away.
  4. I'll lay my eggs there.
  5. She said.
  6. Jemima ran and flapped her wings.
  7. Up, up, up she went.
  8. Jemima flew through the air.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Tale of Jemima Puddle-Duck 2_A New Friend”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning