Bài 42: All Aboard—Again!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (40 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 42: All Aboard—Again!

Level L3
Chủ đề: The Pet Lovers ClubTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (40 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (40 câu):

#1I have the net ready.
#2Here he comes!
#3Yay!
#4Whiskers is safe!
#5Here comes my mom!
#6What's going on?
#7Whiskers got trapped on the roof!
#8And we got locked out of the house!
#9I called the fire department.
#10I'm glad Whiskers is okay.
#11Thank you for coming to the rescue!
#12You're welcome.
#13Poor Whiskers!
#14He is shaking!
#15He must have been scared.
#16I'm glad Chatter kept him company.
#17Hold on! Hold on!
#18You don't have to say that anymore, Chatter.
#19Whiskers is safe now!
#20I have an idea.
#21Let's go to River Falls for lunch.
#22Yay! I'm starving!
#23I'll go ask my mom if I can go.
#24This is a great restaurant.
#25It's right on the river.
#26You can see the bridge.
#27I see a train too.
#28It's a children's train.
#29It looks like fun.
#30Can we go on it, Mom?
#31Yes.
#32You can take a ride after lunch.
#33Yay!
#34Look!
#35The sign says, No Pets!
#36You can leave your pets with me.
#37Now it's our turn to ride a train.
#38And this time, our pets will watch us.
#39All aboard!
#40Hold on! Hold on!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 42 “All Aboard—Again!” thuộc series The Pet Lovers Club. Nội dung phụ đề cho thấy: I have the net ready. Here he comes! Yay! Whiskers is safe! Here comes my mom! What's going on? Whiskers got trapped on the roof! And we got locked out of the house! I called the fire department. I'm glad Whiskers is okay. Thank you for coming to the rescue! You're welcome.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

can · whiskers · have · i'm · it's · mom (mẹ, má) · pets · train · chatter · comes

Câu phụ đề mẫu

  1. I have the net ready.
  2. Here he comes!
  3. Yay!
  4. Whiskers is safe!
  5. Here comes my mom!
  6. What's going on?
  7. Whiskers got trapped on the roof!
  8. And we got locked out of the house!

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “All Aboard—Again!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning