Bài 43: Cowboy Harry

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bài 43: Cowboy Harry

Level L3
Chủ đề: The Carter FamilyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 9s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (41 câu):

#1The Carters went horseback riding.
#2This is fun, Emmy said. Yee-haw! said Harry.
#3I'm a cowboy!
#4Harry's horse was named Buddy.
#5Go faster, Buddy!
#6Harry said The horse blinked.
#7He did not go faster.
#8These horses are for new riders, said the guide.
#9They are slow and gentle.
#10They are not supposed to gallop.
#11I'm a cowboy, Harry thought.
#12And cowboys' horses gallop!
#13Harry tapped the horse with his heels.
#14Buddy moved faster.
#15That's better!
#16Harry said.
#17But Buddy slowed down again.
#18Oliver laughed.
#19Buddy knows you're not a real cowboy!
#20Harry frowned.
#21I'll show Buddy that I'm a real cowboy!
#22He shouted as loudly as he could.
#23Yee-haw!
#24Buddy jerked his head.
#25He jumped in the air and then galloped!
#26Whoa!
#27Harry cried.
#28Harry dropped the reins.
#29He slipped sideways in the saddle.
#30Help!
#31Harry yelled.
#32The guide raced after Buddy.
#33He grabbed the reins.
#34Loud noises can scare horses, the guide said.
#35Dad looked angry.
#36Follow the rules, Harry.
#37Sorry, Harry said.
#38He took the reins.
#39Then Harry patted Buddy.
#40I won't be a cowboy today, he said.
#41I'll just be Harry—very quietly.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 43 “Cowboy Harry” thuộc series The Carter Family. Nội dung phụ đề cho thấy: The Carters went horseback riding. This is fun, Emmy said. Yee-haw! said Harry. I'm a cowboy! Harry's horse was named Buddy. Go faster, Buddy! Harry said The horse blinked. He did not go faster. These horses are for new riders, said the guide. They are slow and gentle. They are not supposed to gallop. I'm a cowboy, Harry thought. And cowboys' horses gallop!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

harry · buddy · said · cowboy · faster · guide · horse · horses · i'm · not

Câu phụ đề mẫu

  1. The Carters went horseback riding.
  2. This is fun, Emmy said. Yee-haw! said Harry.
  3. I'm a cowboy!
  4. Harry's horse was named Buddy.
  5. Go faster, Buddy!
  6. Harry said The horse blinked.
  7. He did not go faster.
  8. These horses are for new riders, said the guide.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Cowboy Harry”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 43: Cowboy Harry – The Carter Family | HaoAI E-Learning