Bài 31: Aunt Judy's Closet

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bài 31: Aunt Judy's Closet

Level L3
Chủ đề: The Carter FamilyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (30 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (30 câu):

#1I'm going to clean my closet, said Aunt Judy.
#2I have lots of old clothes.
#3I need room for my new clothes.
#4I will help, said Emmy.
#5I like old clothes!
#6People wore funny clothes long ago, said Harry.
#7I like funny things! said Oliver.
#8Aunt Judy laughed.
#9You can keep anything you like.
#10Thanks, Aunt Judy, said Emmy.
#11But nobody wears old clothes.
#12Nobody wears funny clothes either, said Harry.
#13Aunt Judy opened her closet.
#14She took out a green scarf.
#15The scarf sparkled. Cool! said Emmy.
#16Aunt Judy smiled.
#17Emmy put on the scarf.
#18Aunt Judy took out a hat. Cool! said Harry.
#19It looks like a spy's hat!
#20Harry put on the hat.
#21Aunt Judy took out a white shirt.
#22I need a white shirt to play doctor! said Oliver.
#23Aunt Judy took out a sweater.
#24The sweater had a lion on the front.
#25I love it! said Emmy.
#26Aunt Judy took out a vest.
#27I need a vest for my school play! said Harry.
#28Aunt Judy smiled.
#29Now I have room for new clothes, she said.
#30Now we need to clean our closets! said Emmy.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 31 “Aunt Judy's Closet” thuộc series The Carter Family. Nội dung phụ đề cho thấy: I'm going to clean my closet, said Aunt Judy. I have lots of old clothes. I need room for my new clothes. I will help, said Emmy. I like old clothes! People wore funny clothes long ago, said Harry. I like funny things! said Oliver. Aunt Judy laughed. You can keep anything you like. Thanks, Aunt Judy, said Emmy. But nobody wears old clothes. Nobody wears funny clothes either, said Harry.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

said · aunt · judy · clothes · emmy · harry · out · took · like · need

Câu phụ đề mẫu

  1. I'm going to clean my closet, said Aunt Judy.
  2. I have lots of old clothes.
  3. I need room for my new clothes.
  4. I will help, said Emmy.
  5. I like old clothes!
  6. People wore funny clothes long ago, said Harry.
  7. I like funny things! said Oliver.
  8. Aunt Judy laughed.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Aunt Judy's Closet”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning