Bài 13: The Cake

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bài 13: The Cake

Level L3
Chủ đề: The Carter FamilyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Aunt Judy spent all day in the kitchen.
#2She made a special cake.
#3The cake had raisins, carrots, and cherries.
#4I hope everyone likes my cake, said Aunt Judy.
#5She gave a piece to Emmy. Oh, said Emmy.
#6I don't like raisins.
#7Emmy picked out the raisins.
#8Aunt Judy cut a piece of cake for Dad.
#9I never eat carrots, said Dad.
#10He ate everything but the carrots.
#11Aunt Judy handed a piece to Harry. Yuck! said Harry.
#12Cherries.
#13He left all of the cherries on his plate.
#14Aunt Judy gave a piece to Mom. Thank you, said Mom.
#15I will just eat the things that I like.
#16Mom picked out the raisins, carrots, and cherries.
#17She ate them all.
#18Her cake now had little holes in it.
#19Oliver ate his whole piece of cake.
#20I love this cake! said Oliver.
#21I love everything in it!
#22Oliver wished he had more cake.
#23He looked at everyone's plate.
#24He had an idea.
#25Oliver took Mom's cake.
#26He went around to everyone's plate.
#27He collected the raisins, carrots, and cherries.
#28Oliver held up his plate.
#29I have a new piece of cake! said Oliver.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 13 “The Cake” thuộc series The Carter Family. Nội dung phụ đề cho thấy: Aunt Judy spent all day in the kitchen. She made a special cake. The cake had raisins, carrots, and cherries. I hope everyone likes my cake, said Aunt Judy. She gave a piece to Emmy. Oh, said Emmy. I don't like raisins. Emmy picked out the raisins. Aunt Judy cut a piece of cake for Dad. I never eat carrots, said Dad. He ate everything but the carrots. Aunt Judy handed a piece to Harry. Yuck! said Harry. Cherries.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

cake · said · oliver · piece · aunt · carrots · cherries · judy · raisins · had

Câu phụ đề mẫu

  1. Aunt Judy spent all day in the kitchen.
  2. She made a special cake.
  3. The cake had raisins, carrots, and cherries.
  4. I hope everyone likes my cake, said Aunt Judy.
  5. She gave a piece to Emmy. Oh, said Emmy.
  6. I don't like raisins.
  7. Emmy picked out the raisins.
  8. Aunt Judy cut a piece of cake for Dad.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Cake”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 13: The Cake – The Carter Family | HaoAI E-Learning