Bài 3: A Camping Trip!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (38 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bài 3: A Camping Trip!

Level L3
Chủ đề: The Carter FamilyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (38 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (38 câu):

#1Yay! said Harry.
#2We're going camping!
#3Mom put the tent and food in the car.
#4Dad put the sleeping bags in the car.
#5The kids played in the yard.
#6Harry threw a stick.
#7Rover ran after it.
#8Everybody in the car!
#9Dad said.
#10Rover looked for the stick.
#11It's time to go camping, Rover, said Harry.
#12Rover was still looking for the stick.
#13Everybody pulled Rover into the car.
#14Here we go! said Dad.
#15Dad drove, and Rover barked loudly.
#16Soon they were in the woods.
#17Mom and Harry set up the tent.
#18Dad and Emmy made a campfire.
#19Oliver found bugs.
#20Rover sniffed all around.
#21Dad cooked dinner over the fire.
#22Everybody ate.
#23It's getting dark, said Dad.
#24We need to tie up our food.
#25There are bears in the woods.
#26Bears?
#27Harry looked around.
#28Bears?
#29Emmy looked around.
#30I like bears, said Oliver.
#31Suddenly the bushes moved.
#32Is it a bear? asked Emmy.
#33A sound came from the bushes.
#34It must be a bear, said Harry.
#35Woof!
#36Woof!
#37Rover jumped out.
#38Rover had a new stick.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 3 “A Camping Trip!” thuộc series The Carter Family. Nội dung phụ đề cho thấy: Yay! said Harry. We're going camping! Mom put the tent and food in the car. Dad put the sleeping bags in the car. The kids played in the yard. Harry threw a stick. Rover ran after it. Everybody in the car! Dad said. Rover looked for the stick. It's time to go camping, Rover, said Harry. Rover was still looking for the stick.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

rover · dad (bố, ba) · said · harry · car (xe ô tô) · stick · around · bears · emmy · everybody

Câu phụ đề mẫu

  1. Yay! said Harry.
  2. We're going camping!
  3. Mom put the tent and food in the car.
  4. Dad put the sleeping bags in the car.
  5. The kids played in the yard.
  6. Harry threw a stick.
  7. Rover ran after it.
  8. Everybody in the car!

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “A Camping Trip!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning