Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 64 “Rainy Day” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: On a rainy day, I wear my yellow raincoat. On a rainy day, I wear my rain boots. On a rainy day, I use my umbrella. On a rainy day, the grass and trees get a drink. On a rainy day, I watch the frogs and ducks play. On a rainy day, I splash in the puddles. On a rainy day, Mommy and I drink hot chocolate together. On a rainy day, I hear raindrops hitting the windows.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
day (ngày, ban ngày) · rainy · drink · wear · boots · chocolate · ducks · frogs · get · grass
Câu phụ đề mẫu
- On a rainy day, I wear my yellow raincoat.
- On a rainy day, I wear my rain boots.
- On a rainy day, I use my umbrella.
- On a rainy day, the grass and trees get a drink.
- On a rainy day, I watch the frogs and ducks play.
- On a rainy day, I splash in the puddles.
- On a rainy day, Mommy and I drink hot chocolate together.
- On a rainy day, I hear raindrops hitting the windows.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Rainy Day”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
