Bài 39: Shoes

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 39: Shoes

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (9 câu):

#1These shoes are for running.
#2These shoes are for swimming.
#3These shoes are for skating.
#4These shoes are for dancing.
#5These shoes are for soccer.
#6These shoes are for rainy days.
#7These shoes are for hot days.
#8These shoes are for my baby brother.
#9One step at a time.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 39 “Shoes” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: These shoes are for running. These shoes are for swimming. These shoes are for skating. These shoes are for dancing. These shoes are for soccer. These shoes are for rainy days. These shoes are for hot days. These shoes are for my baby brother. One step at a time.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

shoes · these · days · baby (em bé) · brother · dancing · hot · one · rainy · running

Câu phụ đề mẫu

  1. These shoes are for running.
  2. These shoes are for swimming.
  3. These shoes are for skating.
  4. These shoes are for dancing.
  5. These shoes are for soccer.
  6. These shoes are for rainy days.
  7. These shoes are for hot days.
  8. These shoes are for my baby brother.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Shoes”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning