Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 39 “Shoes” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: These shoes are for running. These shoes are for swimming. These shoes are for skating. These shoes are for dancing. These shoes are for soccer. These shoes are for rainy days. These shoes are for hot days. These shoes are for my baby brother. One step at a time.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
shoes · these · days · baby (em bé) · brother · dancing · hot · one · rainy · running
Câu phụ đề mẫu
- These shoes are for running.
- These shoes are for swimming.
- These shoes are for skating.
- These shoes are for dancing.
- These shoes are for soccer.
- These shoes are for rainy days.
- These shoes are for hot days.
- These shoes are for my baby brother.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Shoes”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
