Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 34 “My Favorite Things” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: My favorite toy is my teddy Bobo. My favorite color is blue. My favorite song is Bingo. There was a farmer had a dog and Bingo was his name. B-I-N-G-O-B-I-N-G-O-B-I-N-G-O-Bingo was his name. My favorite food is spaghetti. My favorite sport is soccer. My favorite game is hide and seek. I find my friend Jack. These are my favorite things.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
favorite · bingo · name · blue (màu xanh da trời) · bobo · color (màu sắc) · dog (con chó) · farmer · find · food
Câu phụ đề mẫu
- My favorite toy is my teddy Bobo.
- My favorite color is blue.
- My favorite song is Bingo.
- There was a farmer had a dog and Bingo was his name.
- B-I-N-G-O-B-I-N-G-O-B-I-N-G-O-Bingo was his name.
- My favorite food is spaghetti.
- My favorite sport is soccer.
- My favorite game is hide and seek.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “My Favorite Things”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
