Bài 6: What Am I

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 6: What Am I

Level L2
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1I unlock your door. What am I?
#2I am a key.
#3I light your room. What am I?
#4I am a lamp.
#5I clean your room. What am I?
#6I am a vacuum cleaner.
#7I keep your food. What am I?
#8I am a refrigerator.
#9I make tasty toast. What am I?
#10I am a toaster.
#11I bake yummy cookies. What am I?
#12I am an oven.
#13I clean your clothes. What am I?
#14I am a washing machine.
#15I take pictures. What am I?
#16I am a camera.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 6 “What Am I” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: I unlock your door. What am I? I am a key. I light your room. What am I? I am a lamp. I clean your room. What am I? I am a vacuum cleaner. I keep your food. What am I? I am a refrigerator. I make tasty toast. What am I? I am a toaster. I bake yummy cookies. What am I? I am an oven.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

clean · room · bake · camera · cleaner · clothes · cookies · door (cánh cửa) · food · keep

Câu phụ đề mẫu

  1. I unlock your door. What am I?
  2. I am a key.
  3. I light your room. What am I?
  4. I am a lamp.
  5. I clean your room. What am I?
  6. I am a vacuum cleaner.
  7. I keep your food. What am I?
  8. I am a refrigerator.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “What Am I”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 6: What Am I – Single Stories | HaoAI E-Learning