Bài 26: Food Allergy Lesson

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (48 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 26: Food Allergy Lesson

Level L4
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (48 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (48 câu):

#1Good morning, class said Mr. Aron.
#2Today we have a visitor.
#3Jada looked up.
#4The visitor was Miss Santiago, the school nurse.
#5Is somebody sick?
#6asked Paul.
#7The nurse smiled and shook her head.
#8I'm here to talk about food allergies.
#9Ooh!
#10Mike waved his arm.
#11I'm allergic to peanuts!
#12I'm allergic to shrimp, said Matt.
#13I can't eat eggs, said Jennifer.
#14My sister is allergic to tree nuts, said Jada.
#15What happens if you eat these things?
#16asked Miss Santiago.
#17I get a bad stomachache, said Matt.
#18Then I throw up!
#19I get itchy, said Jennifer.
#20Are food allegies dangerous?
#21asked Carly.
#22They can be dangerous, said the nurse.
#23Some kids have severe allergies.
#24Foods can stop their breathing.
#25But there's medicine to help.
#26Jennifer raised her hand.
#27If you're allergic to foods, what can you do?
#28Good question, Jennifer, said Miss Santiago.
#29Anyone have an idea?
#30How can you protect yourself?
#31Always check food labels, said Carly.
#32Don't trade food with other kids, said Mike.
#33Carry your allergy medicine everywhere!
#34said Jada.
#35Great ideas!
#36said Miss Santiago.
#37You must also speak up.
#38Tell teachers and friends.
#39Make sure everyone knows about your allergy.
#40That will keep you healthy.
#41Paul raised his hand.
#42I have a severe allergy.
#43But it's not a food allergy.
#44What is it then, Paul?
#45asked Mr. Aron.
#46Paul grinned.
#47Ah-choo!
#48I'm allergic to homework!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Hội thoại & đọc hiểu · 6–8 tuổi

Bài 26 “Food Allergy Lesson” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Good morning, class said Mr. Aron. Today we have a visitor. Jada looked up. The visitor was Miss Santiago, the school nurse. Is somebody sick? asked Paul. The nurse smiled and shook her head. I'm here to talk about food allergies. Ooh! Mike waved his arm. I'm allergic to peanuts! I'm allergic to shrimp, said Matt.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

said · allergic · food · allergy · asked · can · have · i'm · jennifer · miss

Câu phụ đề mẫu

  1. Good morning, class said Mr. Aron.
  2. Today we have a visitor.
  3. Jada looked up.
  4. The visitor was Miss Santiago, the school nurse.
  5. Is somebody sick?
  6. asked Paul.
  7. The nurse smiled and shook her head.
  8. I'm here to talk about food allergies.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Food Allergy Lesson”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 26: Food Allergy Lesson – Single Stories | HaoAI E-Learning