Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi
Bài 73 “My Baby Brother” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: We have a new baby. He is a baby boy. My baby brother needs many things: a crib, a cradle, some bottles, and some toys. Sometimes my baby brother is no fun. He sleeps a lot. He eats a lot. He cries a lot. He sits on Mommy's lap a lot. He makes Mommy very busy. Sometimes it is fun to be a big sister. I help Mommy rock his cradle. Then, my brother smiles at me.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
baby (em bé) · brother · lot · cradle · fun · mommy · some · sometimes · big · bottles
Câu phụ đề mẫu
- We have a new baby.
- He is a baby boy.
- My baby brother needs many things: a crib, a cradle, some bottles, and some toys.
- Sometimes my baby brother is no fun.
- He sleeps a lot.
- He eats a lot.
- He cries a lot.
- He sits on Mommy's lap a lot.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “My Baby Brother”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
