Bài 73: My Baby Brother

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Bài trướcBài 73 / 73
Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 73: My Baby Brother

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (15 câu):

#1We have a new baby.
#2He is a baby boy.
#3My baby brother needs many things: a crib, a cradle, some bottles, and some toys.
#4Sometimes my baby brother is no fun.
#5He sleeps a lot.
#6He eats a lot.
#7He cries a lot.
#8He sits on Mommy's lap a lot.
#9He makes Mommy very busy.
#10Sometimes it is fun to be a big sister.
#11I help Mommy rock his cradle.
#12Then, my brother smiles at me.
#13I hold a rattle for my brother.
#14He laughs.
#15Someday I will play with him.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 73 “My Baby Brother” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: We have a new baby. He is a baby boy. My baby brother needs many things: a crib, a cradle, some bottles, and some toys. Sometimes my baby brother is no fun. He sleeps a lot. He eats a lot. He cries a lot. He sits on Mommy's lap a lot. He makes Mommy very busy. Sometimes it is fun to be a big sister. I help Mommy rock his cradle. Then, my brother smiles at me.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

baby (em bé) · brother · lot · cradle · fun · mommy · some · sometimes · big · bottles

Câu phụ đề mẫu

  1. We have a new baby.
  2. He is a baby boy.
  3. My baby brother needs many things: a crib, a cradle, some bottles, and some toys.
  4. Sometimes my baby brother is no fun.
  5. He sleeps a lot.
  6. He eats a lot.
  7. He cries a lot.
  8. He sits on Mommy's lap a lot.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “My Baby Brother”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 73: My Baby Brother – Single Stories | HaoAI E-Learning