Bài 51: In My House

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 51: In My House

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1This is the room where I sleep.
#2I sleep in the bedroom.
#3This is the room where I brush my teeth.
#4I brush my teeth in the bathroom.
#5This is the room where I cook.
#6I cook in the kitchen.
#7This is the room where I eat.
#8I eat in the dining room.
#9This is the room where I talk with my family.
#10I talk with my family in the living room.
#11This is the area where we park our car.
#12We park the car in the garage.
#13This is the area where I play.
#14I play in the yard.
#15This is my house, where I live with my family.
#16"Home sweet home!"
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 51 “In My House” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: This is the room where I sleep. I sleep in the bedroom. This is the room where I brush my teeth. I brush my teeth in the bathroom. This is the room where I cook. I cook in the kitchen. This is the room where I eat. I eat in the dining room. This is the room where I talk with my family. I talk with my family in the living room. This is the area where we park our car. We park the car in the garage.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

room · family (gia đình) · area · brush · car (xe ô tô) · cook · eat (ăn) · home (nhà) · park · play (chơi đùa)

Câu phụ đề mẫu

  1. This is the room where I sleep.
  2. I sleep in the bedroom.
  3. This is the room where I brush my teeth.
  4. I brush my teeth in the bathroom.
  5. This is the room where I cook.
  6. I cook in the kitchen.
  7. This is the room where I eat.
  8. I eat in the dining room.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “In My House”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 51: In My House – Single Stories | HaoAI E-Learning