Bài 49: Books

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 49: Books

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1Some books have happy stories.
#2Happy stories make me smile.
#3Some books have scary stories.
#4Scary stories make me afraid.
#5Some books have adventure stories.
#6Adventure stories make me excited.
#7Some books have information.
#8Schoolbooks make me smart.
#9Some books have comics.
#10Comic books make me laugh.
#11Some books have recipes.
#12Cookbooks make me hungry.
#13Some books have sad stories.
#14Sad stories make me cry.
#15Reading is fun.
#16Books are my friends!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 49 “Books” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Some books have happy stories. Happy stories make me smile. Some books have scary stories. Scary stories make me afraid. Some books have adventure stories. Adventure stories make me excited. Some books have information. Schoolbooks make me smart. Some books have comics. Comic books make me laugh. Some books have recipes. Cookbooks make me hungry.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

books · stories · have · make · some · adventure · happy (vui vẻ, hạnh phúc) · sad · scary · afraid

Câu phụ đề mẫu

  1. Some books have happy stories.
  2. Happy stories make me smile.
  3. Some books have scary stories.
  4. Scary stories make me afraid.
  5. Some books have adventure stories.
  6. Adventure stories make me excited.
  7. Some books have information.
  8. Schoolbooks make me smart.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Books”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 49: Books – Single Stories | HaoAI E-Learning