Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi
Bài 49 “Books” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Some books have happy stories. Happy stories make me smile. Some books have scary stories. Scary stories make me afraid. Some books have adventure stories. Adventure stories make me excited. Some books have information. Schoolbooks make me smart. Some books have comics. Comic books make me laugh. Some books have recipes. Cookbooks make me hungry.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
books · stories · have · make · some · adventure · happy (vui vẻ, hạnh phúc) · sad · scary · afraid
Câu phụ đề mẫu
- Some books have happy stories.
- Happy stories make me smile.
- Some books have scary stories.
- Scary stories make me afraid.
- Some books have adventure stories.
- Adventure stories make me excited.
- Some books have information.
- Schoolbooks make me smart.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Books”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
