Bài 43: My Neighbors

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (8 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 43: My Neighbors

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (8 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (8 câu):

#1I go to the barber shop. I get a haircut.
#2I go to the post office. I mail my letters.
#3I go to the fire station. I learn about safety.
#4I go to the library. I borrow books.
#5I go to the bakery. I buy some bread.
#6I go to the grocery store. I buy some fruits and vegetables.
#7I go to the pet store. I buy some dog food.
#8Phew! What a busy day!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 43 “My Neighbors” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: I go to the barber shop. I get a haircut. I go to the post office. I mail my letters. I go to the fire station. I learn about safety. I go to the library. I borrow books. I go to the bakery. I buy some bread. I go to the grocery store. I buy some fruits and vegetables. I go to the pet store. I buy some dog food. Phew! What a busy day!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

buy · some · store · about · bakery · barber · books · borrow · bread · busy

Câu phụ đề mẫu

  1. I go to the barber shop. I get a haircut.
  2. I go to the post office. I mail my letters.
  3. I go to the fire station. I learn about safety.
  4. I go to the library. I borrow books.
  5. I go to the bakery. I buy some bread.
  6. I go to the grocery store. I buy some fruits and vegetables.
  7. I go to the pet store. I buy some dog food.
  8. Phew! What a busy day!

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “My Neighbors”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 43: My Neighbors – Single Stories | HaoAI E-Learning