Bài 38: Healthy

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 38: Healthy

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (15 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (15 câu):

#1How do you stay healthy?
#2I run with my dog.
#3How do you stay healthy?
#4I eat lots of fruit.
#5How do you stay healthy?
#6I eat vegetables every day.
#7How do you stay healthy?
#8I jump rope in the yard.
#9How do you stay healthy?
#10I don't smoke.
#11How do you stay healthy?
#12I brush my teeth every day.
#13How do you stay healthy?
#14I wash my hands before I eat.
#15Hey, it's not hard to stay healthy!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 38 “Healthy” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: How do you stay healthy? I run with my dog. I eat lots of fruit. I eat vegetables every day. I jump rope in the yard. I don't smoke. I brush my teeth every day. I wash my hands before I eat. Hey, it's not hard to stay healthy!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

eat (ăn) · day (ngày, ban ngày) · every · healthy · stay · before · brush · dog (con chó) · don't · fruit

Câu phụ đề mẫu

  1. How do you stay healthy?
  2. I run with my dog.
  3. I eat lots of fruit.
  4. I eat vegetables every day.
  5. I jump rope in the yard.
  6. I don't smoke.
  7. I brush my teeth every day.
  8. I wash my hands before I eat.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Healthy”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning