Bài 26: Favorite Toys

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 10s]

Bài 26: Favorite Toys

Level L3
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 10s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1We have many toys.
#2We all have favorite toys.
#3My big brother's favorite toy is his drums.
#4He plays the drums and sings songs to us.
#5My little brother's favorite toy is his truck.
#6He pushes the truck around the house.
#7My sister's favorite toy is her baby doll.
#8She holds her baby doll.
#9My friend Johnny's favorite toy is his toy doctor kit.
#10He comes to our house and takes care of us.
#11My friend Lisa's favorite toy is her tea set.
#12She serves us tea with her tea set.
#13My friend Mike's favorite toy is his ball.
#14He likes to throw it and catch it.
#15My favorite toy is my camera.
#16I take pictures of everyone with their toys.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 26 “Favorite Toys” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: We have many toys. We all have favorite toys. My big brother's favorite toy is his drums. He plays the drums and sings songs to us. My little brother's favorite toy is his truck. He pushes the truck around the house. My sister's favorite toy is her baby doll. She holds her baby doll. My friend Johnny's favorite toy is his toy doctor kit. He comes to our house and takes care of us. My friend Lisa's favorite toy is her tea set. She serves us tea with her tea set.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

favorite · toy · friend (bạn bè) · tea · toys · baby (em bé) · brother's · doll · drums · have

Câu phụ đề mẫu

  1. We have many toys.
  2. We all have favorite toys.
  3. My big brother's favorite toy is his drums.
  4. He plays the drums and sings songs to us.
  5. My little brother's favorite toy is his truck.
  6. He pushes the truck around the house.
  7. My sister's favorite toy is her baby doll.
  8. She holds her baby doll.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Favorite Toys”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 26: Favorite Toys – Single Stories | HaoAI E-Learning