Bài 55: This Is My Body

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bài 55: This Is My Body

Level L1
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (9 câu):

#1See my legs? I can run!
#2See my hand? I can wave!
#3See my head? I can think!
#4See my arm? I can throw!
#5See my feet? I can kick!
#6See my neck? I can look up!
#7See my shoulder? I can carry my bag!
#8This is my body. I can do many things!
#9Thank you for watching!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 55 “This Is My Body” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: See my legs? I can run! See my hand? I can wave! See my head? I can think! See my arm? I can throw! See my feet? I can kick! See my neck? I can look up! See my shoulder? I can carry my bag! This is my body. I can do many things! Thank you for watching!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

can · see (nhìn thấy) · arm · bag · body · carry · feet · hand · head · kick

Câu phụ đề mẫu

  1. See my legs? I can run!
  2. See my hand? I can wave!
  3. See my head? I can think!
  4. See my arm? I can throw!
  5. See my feet? I can kick!
  6. See my neck? I can look up!
  7. See my shoulder? I can carry my bag!
  8. This is my body. I can do many things!

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “This Is My Body”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 55: This Is My Body – Single Stories | HaoAI E-Learning