Bài 46: Dinosaurs

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (8 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 46: Dinosaurs

Level L1
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (8 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (8 câu):

#1This one has a small head
#2This one has a big mouth
#3This one has a long tail
#4This one has large wings
#5This one has sharp horns
#6This one has a long neck
#7This one has tiny arms
#8But it has huge teeth
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 46 “Dinosaurs” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: This one has a small head This one has a big mouth This one has a long tail This one has large wings This one has sharp horns This one has a long neck This one has tiny arms But it has huge teeth. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

has · one · long · arms · big · head · horns · huge · large · mouth

Câu phụ đề mẫu

  1. This one has a small head
  2. This one has a big mouth
  3. This one has a long tail
  4. This one has large wings
  5. This one has sharp horns
  6. This one has a long neck
  7. This one has tiny arms
  8. But it has huge teeth

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Dinosaurs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 46: Dinosaurs – Single Stories | HaoAI E-Learning