Bài 35: Freddy, Fanny, and Felix

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (12 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 35: Freddy, Fanny, and Felix

Level L1
Chủ đề: Single StoriesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (12 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (12 câu):

#1Freddy hops in yellow.
#2Freddy hops in red.
#3Freddy is orange.
#4Fanny hops in red.
#5Fanny hops in blue.
#6Fanny is purple.
#7Felix hops in blue.
#8Felix hops in yellow.
#9Felix is green.
#10I missed you.
#11Now they are all brown.
#12Oh no, my paint.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 35 “Freddy, Fanny, and Felix” thuộc series Single Stories. Nội dung phụ đề cho thấy: Freddy hops in yellow. Freddy hops in red. Freddy is orange. Fanny hops in red. Fanny hops in blue. Fanny is purple. Felix hops in blue. Felix hops in yellow. Felix is green. I missed you. Now they are all brown. Oh no, my paint.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

hops · fanny · felix · freddy · blue (màu xanh da trời) · red (màu đỏ) · yellow (màu vàng) · all · brown · green (màu xanh lá)

Câu phụ đề mẫu

  1. Freddy hops in yellow.
  2. Freddy hops in red.
  3. Freddy is orange.
  4. Fanny hops in red.
  5. Fanny hops in blue.
  6. Fanny is purple.
  7. Felix hops in blue.
  8. Felix hops in yellow.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Freddy, Fanny, and Felix”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 35: Freddy, Fanny, and Felix – Single Stories | HaoAI E-Learning