Bài 6: Valentine's Day Cards

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (23 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 6: Valentine's Day Cards

Level L2
Chủ đề: Sam and LuckyTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (23 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (23 câu):

#1Hi Sam, how was school?
#2Good. Is Mom working?
#3Yes, she's delivering cookies.
#4Valentine's Day is a busy time for a cook like Mom.
#5I have to make Valentine's Day cards.
#6My class is having a party tomorrow.
#7Lucky, no!
#8He's been chewing on things all day.
#9First he got Lily's stuffed bear, then the newspaper.
#10Here Lucky, chew this.
#11I can help you make cards.
#12We can cut out hearts and decorate them.
#13Great!
#14Hi everyone.
#15We're making Valentine's.
#16Thank you Grandma.
#17I'm so busy, that's a big help.
#18This is the last one.
#19Now I'm all ready for the class party.
#20I can't find my...
#21Mom, have you seen my Valentine's?
#22No, not today.
#23Oh no! No, Lucky!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 6 “Valentine's Day Cards” thuộc series Sam and Lucky. Nội dung phụ đề cho thấy: Hi Sam, how was school? Good. Is Mom working? Yes, she's delivering cookies. Valentine's Day is a busy time for a cook like Mom. I have to make Valentine's Day cards. My class is having a party tomorrow. Lucky, no! He's been chewing on things all day. First he got Lily's stuffed bear, then the newspaper. Here Lucky, chew this. I can help you make cards. We can cut out hearts and decorate them.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

valentine's · day (ngày, ban ngày) · lucky · mom (mẹ, má) · all · busy · can · cards · class · have

Câu phụ đề mẫu

  1. Hi Sam, how was school?
  2. Good. Is Mom working?
  3. Yes, she's delivering cookies.
  4. Valentine's Day is a busy time for a cook like Mom.
  5. I have to make Valentine's Day cards.
  6. My class is having a party tomorrow.
  7. Lucky, no!
  8. He's been chewing on things all day.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Valentine's Day Cards”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 6: Valentine's Day Cards – Sam and Lucky | HaoAI E-Learning