Bài 38: 'u_e' words Luke Broke the Rules

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 38: 'u_e' words Luke Broke the Rules

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1Luke broke the rules.
#2This is my friend Luke.
#3Luke broke a rule.
#4He rode a mule into school.
#5Luke broke a rule.
#6He played his flute in school.
#7Luke broke a rule.
#8He threw a cube in school.
#9Luke broke a rule.
#10He hummed a tune in school.
#11Luke broke a rule.
#12He rolled a tube in school.
#13Luke broke a rule.
#14He was rude to the teacher in June.
#15Now Luke must write all the school rules.
#16June Tube Mule
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 38 “'u_e' words Luke Broke the Rules” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: Luke broke the rules. This is my friend Luke. Luke broke a rule. He rode a mule into school. He played his flute in school. He threw a cube in school. He hummed a tune in school. He rolled a tube in school. He was rude to the teacher in June. Now Luke must write all the school rules. June Tube Mule. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

school (trường học) · luke · broke · june · mule · rules · tube · all · cube · flute

Câu phụ đề mẫu

  1. Luke broke the rules.
  2. This is my friend Luke.
  3. Luke broke a rule.
  4. He rode a mule into school.
  5. He played his flute in school.
  6. He threw a cube in school.
  7. He hummed a tune in school.
  8. He rolled a tube in school.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'u_e' words Luke Broke the Rules”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning