Bài 31: 'o_e', 'oa' words I Have Seen a Goat

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 31: 'o_e', 'oa' words I Have Seen a Goat

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (16 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (16 câu):

#1I have seen a goat.
#2What have you seen?
#3I have seen a goat on the road.
#4What have you seen?
#5I have seen a goat with a rose.
#6What have you seen?
#7I have seen a goat in a boat.
#8What have you seen?
#9I have seen a goat with a red nose.
#10What have you seen?
#11I have seen a goat with a rope.
#12What have you seen?
#13I have seen a goat eating toast.
#14Have you seen a goat in a coat?
#15No, I haven't.
#16I haven't seen a goat in a coat.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 31 “'o_e', 'oa' words I Have Seen a Goat” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: I have seen a goat. What have you seen? I have seen a goat on the road. I have seen a goat with a rose. I have seen a goat in a boat. I have seen a goat with a red nose. I have seen a goat with a rope. I have seen a goat eating toast. Have you seen a goat in a coat? No, I haven't. I haven't seen a goat in a coat.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

seen · goat · have · coat · haven't · boat · eating · nose · red (màu đỏ) · road

Câu phụ đề mẫu

  1. I have seen a goat.
  2. What have you seen?
  3. I have seen a goat on the road.
  4. I have seen a goat with a rose.
  5. I have seen a goat in a boat.
  6. I have seen a goat with a red nose.
  7. I have seen a goat with a rope.
  8. I have seen a goat eating toast.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'o_e', 'oa' words I Have Seen a Goat”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning