Bài 25: 'Y' words Yay! I Got a Yo-yo!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bài 25: 'Y' words Yay! I Got a Yo-yo!

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (24 câu):

#1Yay!
#2I Got a Yo-yo!
#31 Yay, I got a yo-yo!
#4Stop yelling!
#5You will wake your sister.
#62 Yay, I got yarn!
#7Stop yelling!
#8You will wake your sister.
#93 Yay, I got a yellow ball!
#10Stop yelling!
#11You will wake your sister.
#124 Yay, I got yummy yogurt!
#13Stop yelling!
#14You will wake your sister.
#155 Yay, I got a yard to play in!
#16Stop yelling!
#17You will wake your sister.
#186 Yay, I got a yacht!
#19Stop yelling!
#20You will wake your sister.
#217 Yay, I can make music!
#22Oh no!
#23You woke your sister.
#248 Aw, look at her yawn.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 25 “'Y' words Yay! I Got a Yo-yo!” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: Yay! I Got a Yo-yo! 1 Yay, I got a yo-yo! Stop yelling! You will wake your sister. 2 Yay, I got yarn! 3 Yay, I got a yellow ball! 4 Yay, I got yummy yogurt! 5 Yay, I got a yard to play in! 6 Yay, I got a yacht! 7 Yay, I can make music! Oh no!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

yay · got · sister (chị/em gái) · ball (quả bóng) · can · look (nhìn, xem) · make · music · play (chơi đùa) · stop (dừng lại)

Câu phụ đề mẫu

  1. Yay!
  2. I Got a Yo-yo!
  3. 1 Yay, I got a yo-yo!
  4. Stop yelling!
  5. You will wake your sister.
  6. 2 Yay, I got yarn!
  7. 3 Yay, I got a yellow ball!
  8. 4 Yay, I got yummy yogurt!

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'Y' words Yay! I Got a Yo-yo!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 25: 'Y' words Yay! I Got a Yo-yo! – Phonics | HaoAI E-Learning