Bài 17: 'U' words In the Hut

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (22 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 17: 'U' words In the Hut

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (22 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (22 câu):

#1in the hut
#2What is in the hut?
#3A mug is in the hut.
#4But what is in the mug?
#5A bug is in the mug.
#6Yuck!
#7What is in the hut?
#8A rug is in the hut.
#9But what is on the rug?
#10Gum is on the rug.
#11Uh-oh!
#12What is in the hut?
#13A cup is in the hut.
#14But what is under the cup?
#15A nut is under the cup.
#16Mmm!
#17What is in the hut?
#18A tub is in the hut.
#19But what is in the tub?
#20A duck is in the tub.
#21Oh!
#22That's my duck!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 17 “'U' words In the Hut” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: in the hut What is in the hut? A mug is in the hut. But what is in the mug? A bug is in the mug. Yuck! A rug is in the hut. But what is on the rug? Gum is on the rug. Uh-oh! A cup is in the hut. But what is under the cup?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

hut · cup · mug · rug · tub · duck (con vịt) · under · bug · gum · mmm

Câu phụ đề mẫu

  1. in the hut
  2. What is in the hut?
  3. A mug is in the hut.
  4. But what is in the mug?
  5. A bug is in the mug.
  6. Yuck!
  7. A rug is in the hut.
  8. But what is on the rug?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'U' words In the Hut”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning