Bài 5: 'H' words What Does Helen Have

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 5: 'H' words What Does Helen Have

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (19 câu):

#1What does Helen have?
#2What does Helen have?
#3She has a hat.
#4What does Helen have?
#5She has a harp.
#6What does Helen have?
#7She has honey.
#8What does Helen have?
#9She has a hammer.
#10What does Helen have?
#11She has a horse.
#12What does Helen have?
#13She has a heart.
#14What does Helen have?
#15She has a hen.
#16What does Helen have?
#17She has a hippo.
#18A hiding hippo!
#19Ha-ha!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 5 “'H' words What Does Helen Have” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: What does Helen have? She has a hat. She has a harp. She has honey. She has a hammer. She has a horse. She has a heart. She has a hen. She has a hippo. A hiding hippo! Ha-ha!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

has · hippo · does · hammer · harp · hat (cái mũ) · have · heart · helen · hen

Câu phụ đề mẫu

  1. What does Helen have?
  2. She has a hat.
  3. She has a harp.
  4. She has honey.
  5. She has a hammer.
  6. She has a horse.
  7. She has a heart.
  8. She has a hen.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'H' words What Does Helen Have”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning