Bài 2: 'A' words Catch Pat!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 2: 'A' words Catch Pat!

Level L3
Chủ đề: PhonicsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (24 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (24 câu):

#1Catch Pat
#2I had a bat, but Pat took my bat.
#3I am sad.
#4I had a mat, but Pat took my mat.
#5I am sad.
#6I had an apple, but Pat took my apple.
#7I am sad.
#8I had an ant, but Pat took my ant.
#9I am sad.
#10I had a cat, but Pat took my cat.
#11I am sad.
#12I had a hat, but Pat took my hat.
#13I am sad.
#14I had a pan, but Pat took my pan.
#15I am sad.
#16I had a bag, but Pat took my bag.
#17I am sad.
#18Dad!
#19Catch him if you can!
#20Look!
#21Dad got Pat!
#22Pat is a bad man.
#23Dad put him in the van.
#24Now I am happy.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 2 “'A' words Catch Pat!” thuộc series Phonics. Nội dung phụ đề cho thấy: Catch Pat I had a bat, but Pat took my bat. I am sad. I had a mat, but Pat took my mat. I had an apple, but Pat took my apple. I had an ant, but Pat took my ant. I had a cat, but Pat took my cat. I had a hat, but Pat took my hat. I had a pan, but Pat took my pan. I had a bag, but Pat took my bag. Dad! Catch him if you can!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video

Từ vựng xuất hiện trong video

pat · had · took · dad (bố, ba) · ant · apple (quả táo) · bag · bat · cat (con mèo) · catch

Câu phụ đề mẫu

  1. Catch Pat
  2. I had a bat, but Pat took my bat.
  3. I am sad.
  4. I had a mat, but Pat took my mat.
  5. I had an apple, but Pat took my apple.
  6. I had an ant, but Pat took my ant.
  7. I had a cat, but Pat took my cat.
  8. I had a hat, but Pat took my hat.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “'A' words Catch Pat!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning