Bài 34: Camel

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (23 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bài 34: Camel

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (23 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (23 câu):

#1Hi, who are you?
#2I'm a camel. We are mammals with humps on our backs.
#3Where do you live?
#4Camels live mostly in Asia.
#5We live in the rocky desert.
#6Do you live alone?
#7Oh no! We live in big groups.
#8Is it hard to live in the desert?
#9Yes, it gets very hot and very cold.
#10The wind blows sand and ice at us.
#11That wind sounds awful!
#12We can close our nose holes.
#13Then sand and ice can't blow into them.
#14And our long eyelashes protect our eyes.
#15What do you eat?
#16Camels eat most desert plants.
#17We even eat thorns.
#18Why do you have those humps?
#19Food and water are hard to find here.
#20Our humps store fat.
#21That helps us go without food or water.
#22I see some other camels.
#23Goodbye camel!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 34 “Camel” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hi, who are you? I'm a camel. We are mammals with humps on our backs. Where do you live? Camels live mostly in Asia. We live in the rocky desert. Do you live alone? Oh no! We live in big groups. Is it hard to live in the desert? Yes, it gets very hot and very cold. The wind blows sand and ice at us. That wind sounds awful! We can close our nose holes.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

live · our · camels · desert · eat (ăn) · humps · camel · food · hard · ice

Câu phụ đề mẫu

  1. Hi, who are you?
  2. I'm a camel. We are mammals with humps on our backs.
  3. Where do you live?
  4. Camels live mostly in Asia.
  5. We live in the rocky desert.
  6. Do you live alone?
  7. Oh no! We live in big groups.
  8. Is it hard to live in the desert?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Camel”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 34: Camel – Meet the Animals | HaoAI E-Learning