Bài 31: Skunk

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 31: Skunk

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Hi, who are you?
#2I'm a skunk.
#3Skunks are small mammals.
#4Where do you live?
#5Skunks live in North and South America.
#6We like forests and mountains.
#7Some skunks live in cities.
#8I like your white stripes.
#9A lot of skunks have stripes.
#10Others have spots.
#11All skunks are black and white.
#12What do you eat?
#13Skunks eat bugs and small animals.
#14We also like plants and fruit.
#15Skunks look for food at night.
#16Where do you sleep?
#17Skunks sleep in hollow logs or holes.
#18Sometimes we sleep in other animals' homes.
#19We sleep during the day.
#20Do you have any enemies?
#21owls sometimes hunt us.
#22But most animals stay away from us.
#23Why do they stay away from you?
#24Skunks can make a spray.
#25We shoot enemies with the spray.
#26The spray smells awful.
#27Uh oh, I see a fox.
#28Stand back.
#29Goodbye Skunks!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 31 “Skunk” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hi, who are you? I'm a skunk. Skunks are small mammals. Where do you live? Skunks live in North and South America. We like forests and mountains. Some skunks live in cities. I like your white stripes. A lot of skunks have stripes. Others have spots. All skunks are black and white. What do you eat?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

skunks · sleep (ngủ) · animals · have · like · live · spray · away · eat (ăn) · enemies

Câu phụ đề mẫu

  1. Hi, who are you?
  2. I'm a skunk.
  3. Skunks are small mammals.
  4. Where do you live?
  5. Skunks live in North and South America.
  6. We like forests and mountains.
  7. Some skunks live in cities.
  8. I like your white stripes.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Skunk”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 31: Skunk – Meet the Animals | HaoAI E-Learning