Bài 27: Red Kangaroo

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 11s]

Bài 27: Red Kangaroo

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 11s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Hi there!
#2Who are you?
#3I'm a Red Kangaroo.
#4Red Kangaroos are marsupials.
#5Female marsupials carry their babies in pouches.
#6Where do you live?
#7Red Kangaroos live in Australia.
#8We like open grasslands and deserts.
#9Oh! I see your baby!
#10He's called a Joey.
#11Joey sometimes come out to explore.
#12After 10 months, they leave the pouch forever.
#13What do you eat?
#14Red Kangaroos eat grass and leaves.
#15We can last for several days without water.
#16Do kangaroos really box?
#17Male kangaroos often fight with their front paws.
#18They also kick with their back legs.
#19Do you have any enemies?
#20Wild dogs called Dingoes hunt us.
#21We stomp our feet when danger is near.
#22Your feet are long.
#23Our feet are very strong too.
#24They help us jump far.
#25Red Kangaroos can jump up to 12 meters.
#26Uh oh! I see a Dingo.
#27Good day!
#28Goodbye Red Kangaroo!
#29Red Kangaroos
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 27 “Red Kangaroo” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hi there! Who are you? I'm a Red Kangaroo. Red Kangaroos are marsupials. Female marsupials carry their babies in pouches. Where do you live? Red Kangaroos live in Australia. We like open grasslands and deserts. Oh! I see your baby! He's called a Joey. Joey sometimes come out to explore. After 10 months, they leave the pouch forever.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

kangaroos · red (màu đỏ) · feet · called · can · eat (ăn) · joey · jump (nhảy) · kangaroo · live

Câu phụ đề mẫu

  1. Hi there!
  2. Who are you?
  3. I'm a Red Kangaroo.
  4. Red Kangaroos are marsupials.
  5. Female marsupials carry their babies in pouches.
  6. Where do you live?
  7. Red Kangaroos live in Australia.
  8. We like open grasslands and deserts.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Red Kangaroo”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 27: Red Kangaroo – Meet the Animals | HaoAI E-Learning