Bài 23: Flamingo

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 23: Flamingo

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (28 câu):

#1Hey, it's a giant pink bird
#2Who are you?
#3I'm a flamingo
#4Flamingos are waiters
#5Those are birds that stay near shallow water
#6Where do you live?
#7We live all over the world
#8We like lakes ponds and oceans
#9Do you live alone?
#10Nope
#11Flamingos live together in big groups
#12Wow! You can stand on one leg
#13Yes, we stand on one leg to rest
#14And we stand on two legs to eat
#15What do you eat?
#16We like snails, plants and fish
#17We also eat lots of shrimp
#18Their pink color makes our feathers turn pink
#19Your neck is so long
#20Our long neck helps us to fish
#21And our bill is like a shovel
#22We use it to scoop up food
#23Can you swim?
#24Oh yes, we can swim
#25We have webbed feet
#26We can also run on the water
#27And fly into the sky
#28Goodbye Flamingo
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 23 “Flamingo” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hey, it's a giant pink bird Who are you? I'm a flamingo Flamingos are waiters Those are birds that stay near shallow water Where do you live? We live all over the world We like lakes ponds and oceans Do you live alone? Nope Flamingos live together in big groups Wow! You can stand on one leg. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

can · live · eat (ăn) · like · our · pink · stand · also · fish (con cá) · flamingo

Câu phụ đề mẫu

  1. Hey, it's a giant pink bird
  2. Who are you?
  3. I'm a flamingo
  4. Flamingos are waiters
  5. Those are birds that stay near shallow water
  6. Where do you live?
  7. We live all over the world
  8. We like lakes ponds and oceans

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Flamingo”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 23: Flamingo – Meet the Animals | HaoAI E-Learning