Bài 21: Ladybug

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bài 21: Ladybug

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Aww, you're cute!
#2Who are you?
#3I'm a ladybug.
#4We're small beetles.
#5Beetles are insects.
#6Where do you live?
#7Ladybugs live all over the world.
#8We like forests, rivers, and even houses.
#9Some people call us ladybirds or lady beetles.
#10What do you eat?
#11We like bugs that eat plants.
#12So farmers love ladybugs.
#13We protect their crops.
#14You're bright red.
#15Ladybugs are usually red, yellow, or orange.
#16Some ladybugs have stripes.
#17But most have black spots like mine.
#18Why do you have those spots?
#19Our spots and bright colors keep enemies away.
#20They warn animals that we taste bad.
#21Who are your enemies?
#22Birds sometimes eat ladybugs.
#23So do frogs, spiders, and dragonflies.
#24Do you sleep during winter?
#25Yes, we sleep under rocks or inside old logs.
#26Sometimes we go into houses to get warm.
#27Did you see my wings?
#28Look! I can fly!
#29Bye, Ladybug!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 21 “Ladybug” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Aww, you're cute! Who are you? I'm a ladybug. We're small beetles. Beetles are insects. Where do you live? Ladybugs live all over the world. We like forests, rivers, and even houses. Some people call us ladybirds or lady beetles. What do you eat? We like bugs that eat plants. So farmers love ladybugs.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

ladybugs · beetles · eat (ăn) · have · like · spots · bright · enemies · houses · ladybug

Câu phụ đề mẫu

  1. Aww, you're cute!
  2. Who are you?
  3. I'm a ladybug.
  4. We're small beetles.
  5. Beetles are insects.
  6. Where do you live?
  7. Ladybugs live all over the world.
  8. We like forests, rivers, and even houses.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Ladybug”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 21: Ladybug – Meet the Animals | HaoAI E-Learning