Bài 18: Flying Fox

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 11s]

Bài 18: Flying Fox

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 11s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Hi there!
#2Who are you?
#3I'm a flying fox.
#4We're the biggest kind of bat.
#5Where do you live?
#6Most flying foxes live in Asia and Australia.
#7We move around a lot.
#8But we like rainforests and swamps.
#9Do you live alone?
#10Nope.
#11Flying foxes live in huge groups.
#12Some groups have a million flying foxes.
#13You have big wings.
#14Yes. Our wings are very strong.
#15We can carry our babies while flying.
#16Bat sleeping caves, right?
#17Some bats do.
#18But we sleep in trees
#19We hang upside Down from branches.
#20What do you eat?
#21Flying foxes mostly eat nectar from flowers.
#22We also love fruit.
#23Is it hard to find food?
#24Not for flying foxes.
#25We can see really well.
#26We can also smell things from far away.
#27The sun is setting.
#28Time for me to fly.
#29Goodbye, Flying Fox!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 18 “Flying Fox” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hi there! Who are you? I'm a flying fox. We're the biggest kind of bat. Where do you live? Most flying foxes live in Asia and Australia. We move around a lot. But we like rainforests and swamps. Do you live alone? Nope. Flying foxes live in huge groups. Some groups have a million flying foxes.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

flying · foxes · live · can · also · bat · eat (ăn) · fox · groups · have

Câu phụ đề mẫu

  1. Hi there!
  2. Who are you?
  3. I'm a flying fox.
  4. We're the biggest kind of bat.
  5. Where do you live?
  6. Most flying foxes live in Asia and Australia.
  7. We move around a lot.
  8. But we like rainforests and swamps.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Flying Fox”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning