Bài 12: Raccoon

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bài 12: Raccoon

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (28 câu):

#1Hello!
#2Who are you?
#3I'm a raccoon.
#4Raccoons are small mammals.
#5Where do you live?
#6A lot of raccoons live in North America.
#7We live in forests, marshes and cities.
#8We usually make dens high in trees.
#9Are you wearing a mask?
#10No, that's just my fur.
#11We also have rings on our tails.
#12What do you eat?
#13Raccoons eat almost anything.
#14We love fish, berries, mice and frogs.
#15Is it hard to find food in cities?
#16Not for a raccoon!
#17We find great food in garbage cans.
#18You can open garbage cans?
#19Our front paws are like your hands.
#20We have five fingers on each paw.
#21We can grab things and even open doors.
#22Do you live with other raccoons?
#23Yes, raccoons live in small groups.
#24We sleep during the day.
#25We look for food at night.
#26Oh! I smell food in that garbage can.
#27See you later!
#28Goodbye, raccoon!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 12 “Raccoon” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hello! Who are you? I'm a raccoon. Raccoons are small mammals. Where do you live? A lot of raccoons live in North America. We live in forests, marshes and cities. We usually make dens high in trees. Are you wearing a mask? No, that's just my fur. We also have rings on our tails. What do you eat?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

live · raccoons · food · can · garbage · raccoon · cans · cities · eat (ăn) · find

Câu phụ đề mẫu

  1. Hello!
  2. Who are you?
  3. I'm a raccoon.
  4. Raccoons are small mammals.
  5. Where do you live?
  6. A lot of raccoons live in North America.
  7. We live in forests, marshes and cities.
  8. We usually make dens high in trees.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Raccoon”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 12: Raccoon – Meet the Animals | HaoAI E-Learning